Dịch

biosafety

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảo vệ khỏi tác hại tiềm ẩn từ các tác nhân sinh học, chẳng hạn như vi khuẩn truyền nhiễm hoặc gen biến đổidanh từkhông đếm được (uncountable)Protection from potential harm from biological agents, such as infectious microbes or modified genes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

bio-safety

AI