Dịch

bioengineering

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The applications of the principles of engineering to any of the biological or medical sciences

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .Những đột phá trong y học và kỹ thuật sinh học sẽ thực sự là thành tựu của nhân loại khi mọi người đều có quyền tiếp cận lợi ích của chúng và không còn là đặc quyền của một số ít người.
  • 1980', , , . 2020' .Tại thư viện sinh học của trường đại học tôi vào những năm 1980, tôi thích đọc về động vật học, thực vật học và kỹ thuật sinh học. Giờ đây vào những năm 2020, tôi nhận ra rằng Web đầy rẫy thông tin về những điều này.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI