Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioingeniería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjoinxenjeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật sinh học
danh từ
bioengineering
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bioengineering
Kỹ thuật sinh học
AI
1
Kỹ thuật sinh học
1
Kỹ thuật sinh học
1
Kỹ thuật sinh học