Dịch

bioterrorism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khủng bố liên quan đến vũ khí sinh học hoặc các tác nhân sinh học khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Terrorism that involves biological weapons or other biological agents.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI