Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Biệt giamdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đi với theSolitary confinement.
- Đống xỉ than, đống chất thảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A slag heap, i.e. a man-made mound or heap formed with the waste material (slag) as a by-product of coal mining or the shale oil industry.
- Keng, boongthán từThe sound made by a bounce, or by striking a metallic surface.
- Nảy lênđộng từTo bounce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pit bingdanh từ | danh từ | Đống xỉ |
| ing-bingdanh từ | danh từ | Cơn giận dữ hoặc giận dữ |
| bing chillingđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Thư giãn, mát mẻ |
| cong you bingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với scallion pancake |
| bing suttdanh từ | danh từ | Cửa hàng Quảng Đông truyền thống bán đồ uống lạnh và đôi khi là các bữa ăn nhẹ, chủ yếu được tìm thấy ở Hồng Kông |
| Bing-Neel syndromedanh từ | danh từ | Biến chứng thần kinh hiếm gặp của bệnh macroglobulinemia Waldenström, liên quan đến hệ thần kinh trung ương |
| bada bing bada boomthán từ | thán từ | Diễn tả một việc gì đó đã được hoàn thành một cách dễ dàng, dễ dàng thực hiện hoặc được thực hiện như một hệ quả trực tiếp |
| Taussig-Bing syndromedanh từ | danh từ | Khuyết tật tim bẩm sinh tím tái trong đó bệnh nhân có cả hai đường ra tâm thất phải (DORV) và thông liên thất dưới phổi (VSD) |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Đống xỉ quặng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The waste by-product from a foundry or furnace, formed into such a mound.
Họ từ (word family)
cùng gốc bingNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibing
- từ tiếng Bắc Âu cổbingr“heap of corn; bed; bolster”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Để tôi tra Google bằng Bing xem sao.
- , , .Nhìn vào tác phẩm do Midjourney AI và Bing AI tạo ra, tôi thấy điều phi thực tế thường đẹp hơn thực tế.