bing sutt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cửa hàng Quảng Đông truyền thống bán đồ uống lạnh và đôi khi là các bữa ăn nhẹ, chủ yếu được tìm thấy ở Hồng Kôngdanh từA traditional Cantonese shop selling cold drinks and sometimes light meals, found mainly in Hong Kong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bing suttDạng gốc (base form)
- bing suttsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông冰室bing¹ sat¹