Dịch

bing sutt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng Quảng Đông truyền thống bán đồ uống lạnh và đôi khi là các bữa ăn nhẹ, chủ yếu được tìm thấy ở Hồng Kôngdanh từA traditional Cantonese shop selling cold drinks and sometimes light meals, found mainly in Hong Kong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bing suttDạng gốc (base form)
  2. bing suttsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông冰室bing¹ sat¹

AI