Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pit bing
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
b
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
b
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đống xỉ
danh từ
slag heap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pit bing
Dạng gốc
(base form)
pit bing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escorial
Đống xỉ
escoria
Xỉ
marrana
Tinh ranh; xỉ (gái điếm)
AI
1
Đống xỉ
1
Đống xỉ
1
Đống xỉ