Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escorial
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskoˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Đống xỉ
danh từ
slag heap
2
Tầng (dung nham)
danh từ
bed (of lava)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escorial
Dạng gốc
(base form)
escorial
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
床
chuáng
Giường
Tiếng Anh
bed
Cái giường
slag heap
Ụ hoặc đống nhân tạo được hình thành từ chất thải (xỉ) là sản phẩm phụ của quá trình khai thác than. Cũng có thể nói đến phế phẩm từ lò đúc hoặc lò nung, hình thành thành một ụ như vậy
AI
1
Đống xỉ
2
Tầng (dung nham)
1
Đống xỉ
2
Tầng (dung nham)
1
Đống xỉ
2
Tầng (dung nham)