slag heap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ụ hoặc đống nhân tạo được hình thành từ chất thải (xỉ) là sản phẩm phụ của quá trình khai thác than. Cũng có thể nói đến phế phẩm từ lò đúc hoặc lò nung, hình thành thành một ụ như vậydanh từA man-made mound or heap formed with the waste material (slag) as a by-product of coal mining. Can also refer to the waste by-product from a foundry or furnace, formed into such a mound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slag heapDạng gốc (base form)
- slag heapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , criss-crossed .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha