bingeing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phiên trong đó có thứ gì đó say sưa, chẳng hạn như đồ ăn hoặc tividanh từA session in which something is binged, such as food or television.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bingeingDạng gốc (base form)
- bingeingsSố nhiều (plural)