Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cútđộng từTo leave; to go away.
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem beat, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see beat, it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- beat itNguyên thể (infinitive)
- beats itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- beaten it (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- beating itPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put an egg in one's shoe and beat itđộng từ | động từ | Đi xa; bị lạc; ẩu đả |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thủ dâm
- To masturbate.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- […] , " ." .
- , .
- ! !