Dịch

beat it

động từ (verb)
US/ˈbiˌdɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cútđộng từTo leave; to go away.
  2. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem beat, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see beat, it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. beat itNguyên thể (infinitive)
  2. beats itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. beaten it (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  4. beating itPhân từ I (present participle)

Phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

put an egg in one's shoe and beat itđộng từĐi xa; bị lạc; ẩu đả

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thủ dâm
  1. To masturbate.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] , " ." .
  • , .
  • ! !

AI