Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kèn trombone sơ khai có ống rộngdanh từA primitive trombone having wide tubes.
- Súng phóng tên lửa vác vaidanh từA shoulder-held rocket launcher used as an antitank weapon, developed by America during World War II and so-called from its resemblance to the bazooka musical instrument.
- Súng phóng lựu tên lửa vác vaidanh từAny shoulder-fired rocket grenade launcher.
- Bắn súng bazookađộng từTo shoot with a bazooka.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bazookaNguyên thể (infinitive)
- bazookasSố nhiều (plural)
- bazookaedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bazookaingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trade bazookadanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Công cụ chống cưỡng bức, một quy định của Liên minh Châu Âu kể từ năm 2023, nhằm bảo vệ EU và các quốc gia thành viên khỏi sự ép buộc kinh tế của các nước thứ ba bằng cách cung cấp khuôn khổ cho các hành động và biện pháp đối phó của EU |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Ngực phụ nữ
- Ngực phụ nữ, đặc biệt là ngực lớnA woman's breast, especially a large one.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bazookaNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Hà Lanbazuin“trumpet”
Ví dụ
- Edmundo Rima’s .Edmundo bắn súng bazooka vào xe của Rima.