basuco
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bột cocaine, đặc biệt là trong bối cảnh sản xuất hoặc tiêu thụ nó ở Nam Mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)Cocaine paste, especially in the context of its manufacture or consumption in South America.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Colombian Spanishbasuco
- từ tiếng Tây Ban Nhabazucar“to shake violently”
- từ tiếng Anhbazooka“rocket launcher”
Cùng gốc (doublet)bazooka
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , , , [].
- , — — .