Nghĩa chính
- Đứa bédanh từA child or baby.
- Làm cho (ai đó) có thaiđộng từngoại động từ (transitive)To get (someone) pregnant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bairn-timedanh từ | danh từ | Con cháu; nhóm của tất cả con cái |
| knave bairndanh từ | danh từ | Đứa trẻ nam; một cậu bé |
| bairn's partdanh từ | danh từ | Hợp pháp |
| god-bairn giftdanh từ | danh từ | Món quà cho cháu |
| shy bairns get nowtcụm từ | cụm từ | Nếu quá nhút nhát hoặc không hỏi thì bạn sẽ không đạt được điều mình mong muốn |
| shy bairns get noot | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , . bairn’s .
- , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc bairnNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotsbairn
- từ tiếng Anh trung đạibern
- từ tiếng Anh cổbearn