Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
god-bairn gift
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món quà cho cháu
danh từ
A gift for a grandchild
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
god-bairn gift
Dạng gốc
(base form)
god-bairn gift
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
For
they
their
god-bairn
gifts
wowld
give
,
[…]
AI
1
Món quà cho cháu
1
Món quà cho cháu
1
Món quà cho cháu