Dịch

bairnhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng, tình trạng hoặc trạng thái của một đứa trẻ (trẻ em); thời thơ ấudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality, condition, or state of a bairn (child); childhood

Nguồn gốc (etymology)

bairn-hood

  1. mượn từ tiếng Scotsbairnheid

Ví dụ

  • , .” “, , Olvir. .” “ , Otkar's .”

AI