Dịch

bebe

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbebe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đứa bédanh từbaby

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bebeDạng gốc (base form)
  2. bebesSố nhiều (plural)
  3. bebasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bebaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

beber aguaUống nước
beber a morrođộng từUống trực tiếp từ vòi/vòi/chai (tức là không dùng cốc)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI