bebe
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbebe/nguồn
Nghĩa chính
- Đứa bédanh từbaby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beber agua | Uống nước | |
| beber a morrođộng từ | động từ | Uống trực tiếp từ vòi/vòi/chai (tức là không dùng cốc) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc bebeXuất hiện ở từ khác
- bebédễ nhầmđộng từ 3‑ngôi số ít của “beber”, nghĩa “anh ấy/ cô ấy uống”