bairn-time
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con cháu; nhóm của tất cả con cáidanh từOffspring; the group of all offspring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bairn-timeDạng gốc (base form)
- bairn-timesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Scotsbairntime
- từ tiếng Anh trung đạibarntem
- từ tiếng Anh cổbearntēam