Dịch

bairn-time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cháu; nhóm của tất cả con cáidanh từOffspring; the group of all offspring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bairn-timeDạng gốc (base form)
  2. bairn-timesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Scotsbairntime
  2. từ tiếng Anh trung đạibarntem
  3. từ tiếng Anh cổbearntēam

AI