Nghĩa chính
- Tin buồndanh từkhông đếm được (uncountable)News of unpleasant, unfortunate or sad events.
- Mối phiền toái, kẻ mang lại rắc rốidanh từkhông đếm được (uncountable)An irritating, troublesome or harmful object, situation or individual.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad news bearscụm từ | cụm từ | Nói về ai đó hoặc điều gì đó sẽ mang lại tai họa hoặc vận rủi cho một người |
| bearer of bad newsdanh từ | danh từ | Người báo tin dữ |
| bad news travels fastcụm từ | cụm từ | Tiếng dữ đồn xa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi có tin xấu.
- .Tom đã trì hoãn việc báo tin xấu cho Mary càng lâu càng tốt.
- , . .