Dịch

bad business

danh từ (noun)
US/ˈbæd ˈbɪz.nɪz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bad newsdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bad news (“irritating, troublesome or harmful thing, situation or person”).
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy xấu, kinh doanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see bad, business.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI