Nghĩa chính
- Ai đó có hành vi đáng trách hoặc vô trách nhiệm; một kẻ lừa đảodanh từSomeone whose behaviour is reprehensible or irresponsible; a rogue.
- Quả trứng đã hỏng; một quả trứng thốidanh từAn egg that has gone bad; a rotten egg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bad eggDạng gốc (base form)
- bad eggsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " !" . " minit !" " !" . " !" . " . , . , !"
- , , ; , ! .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa