Dịch

bad egg

danh từ (noun)
UK/ˈbæd ɛɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ai đó có hành vi đáng trách hoặc vô trách nhiệm; một kẻ lừa đảodanh từSomeone whose behaviour is reprehensible or irresponsible; a rogue.
  2. Quả trứng đã hỏng; một quả trứng thốidanh từAn egg that has gone bad; a rotten egg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bad eggDạng gốc (base form)
  2. bad eggsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " !" . " minit !" " !" . " !" . " . , . , !"
  • , , ; , ! .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI