Nghĩa chính
- Phần tử cá biệtdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A person who is not wholesome, honest, or trustworthy, especially one who has an adverse influence on others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bad appleDạng gốc (base form)
- bad applesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one bad apple can spoil the barrelcụm từ | cụm từ | Con sâu làm rầu nồi canh |
| one bad apple can spoil the whole bunchcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với one bad apple can spoil the barrel |
| bad applingdanh từ | danh từ | Việc thực hành áp dụng các đặc tính của một quả táo xấu cho toàn bộ nhóm nhằm gây hiểu lầm về toàn bộ nhóm |
Xuất hiện ở từ khác
- applekết hợpquả táo hỏng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Bogle's " ."
- .
- .