Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
good egg
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ɛ
ɡ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Người rất tốt, vật rất tốt
danh từ
A good person, someone to be trusted; a friend.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
good egg
Dạng gốc
(base form)
good egg
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
bad egg
Ví dụ
Tom
speaks
:
"
I
have
a
girl
friend
I
want
you
to
meet
.
She's
a
good
egg
.
"
Tom
is
a
good
egg
.
You're
a
good
egg
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
(Từ lóng) Người rất tốt
1
(Từ lóng) Người rất tốt
1
(Từ lóng) Người rất tốt