Dịch

good egg

danh từ (noun)
UK/ˈɡʊd ɛɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (Từ lóng) Người rất tốt, vật rất tốtdanh từA good person, someone to be trusted; a friend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. good eggDạng gốc (base form)
  2. good eggsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • : " . ."
  • .
  • .

AI