pálida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpalida/nguồn
Nghĩa chính
- Một chủ đề buồndanh từa depressing subject
- Tin xấudanh từbad news
- Xanh xao hoặc khó chịu do lạm dụng chất gây nghiệndanh từPallor or discomfort due to substance abuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pálidaDạng gốc (base form)
- pálidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh