Dịch

pálida

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpalida/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một chủ đề buồndanh từa depressing subject
  2. Tin xấudanh từbad news
  3. Xanh xao hoặc khó chịu do lạm dụng chất gây nghiệndanh từPallor or discomfort due to substance abuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pálidaDạng gốc (base form)
  2. pálidasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI