aviate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Điđộng từTo operate an aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aviate, navigate, communicate | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aviate, navigate, communicate | Chưa có nghĩa |