Dịch

avi-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Chuyến baytiền tốflight
  2. birdchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhavis“bird”

AI