avi-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Chuyến baytiền tốflight
- birdchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhavis“bird”
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.