Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornitho-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến chim
tiền tố
of or pertaining to birds
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avi-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὄρνιθ-
órnith-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-ornis
AI
1
Của hoặc liên quan đến chim
1
Của hoặc liên quan đến chim
1
Của hoặc liên quan đến chim