Dịch

huida

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uˈida/

Nghĩa chính

  1. Chuyến bay (hành động chạy trốn)danh từflight (act of fleeing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huidaDạng gốc (base form)
  2. huidasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

huida hacia adelantedanh từVội vã vội vàng; tăng gấp đôi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyến bay (hành động chạy trốn)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI