huida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uˈida/
Nghĩa chính
- Chuyến bay (hành động chạy trốn)danh từflight (act of fleeing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huidaDạng gốc (base form)
- huidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huida hacia adelantedanh từ | danh từ | Vội vã vội vàng; tăng gấp đôi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- getawayTiếng Anhtương đương