Nghĩa chính
- sự tẩu thoát, cuộc trốn chạydanh từB2an escape or a means of escaping, especially from the police or after a crime
- chuyến nghỉ dưỡng, kỳ nghỉ ngắndanh từB2a short holiday or vacation, or a place suitable for one
- dùng để tẩu thoáttính từB2không so sánh (not comparable)used for or connected with an escape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- getawayDạng gốc (base form)
- getawaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clean getaway | Cuộc tẩu thoát trót lọt | |
| getaway cardanh từ | danh từ | Xe tẩu thoát |
| getaway driverdanh từ | danh từ | Người lái xe tẩu thoát |
| make a getaway | Tẩu thoát | |
| weekend getaway | Chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần | |
| getaway mandanh từ | danh từ | Nam tài xế xe tẩu thoát |
Ví dụ
- .Họ đã bàn bạc kế hoạch tẩu thoát suốt nhiều tuần.
- chạy trốn, trốn thoát
- .Có ba chiếc xe tẩu thoát.