Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
getaway driver
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ə
ˌ
w
eɪ
ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người lái xe tẩu thoát
danh từ
The driver of a getaway car.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
getaway driver
Dạng gốc
(base form)
getaway driver
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Sami
will
be
the
getaway
driver
.
AI
1
Người lái xe tẩu thoát
1
Người lái xe tẩu thoát
1
Người lái xe tẩu thoát