escapada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskaˈpada/nguồn
Nghĩa chính
- Trốn thoát, đột phádanh từescape, breakout
- Chuyến baydanh từflight
- Nghỉ giải lao, chuyến đi, trò đùa, đi dạo, nơi nghỉ ngơi (chuyến tham quan ngắn để giải trí)danh từbreak, trip, jaunt, ramble, getaway (short excursion for pleasure)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapadaDạng gốc (base form)
- escapadasSố nhiều (plural)
- escapaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en una escapada | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- getawayTiếng Anhtương đương