escape
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkape/nguồn
Nghĩa chính
- Bỏ trốndanh từescape
- Hởdanh từleak
- Ống xảdanh từexhaust pipe, tailpipe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapeDạng gốc (base form)
- escapesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a escapetrạng từ | trạng từ | Chạy trốn; giống như một con dơi ra khỏi địa ngục |
| cápsula de escape | Tàu thoát hiểm | |
| válvula de escape | Van xả | |
| carácter de escape | Nhân vật trốn thoát | |
| mecanismo de escapedanh từ | danh từ | Sự thoát hiểm |
| velocidad de escapedanh từ | danh từ | Vận tốc thoát |
| tubo de escape | Ống xả | |
| gases de escape | Khí thải |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hở
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)