escapatoria
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskapaˈtoɾja/
Nghĩa chính
- Sự thoát thân, sự trốn thoátdanh từescape
- Lối thoát, đường luidanh từexit, way out
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escapatoriaDạng gốc (base form)
- escapatoriasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; .Họ đã bị bao vây; họ không còn lối thoát nào.
- , ¿?Không có lối thoát nhưng chúng ta sẽ quyết tử, phải không?
- .Nếu có lối thoát thì họ đã rời khỏi đó rồi.
Xuất hiện ở từ khác
- outTiếng Anhtương đương