Dịch

escapatoria

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskapaˈtoɾja/

Nghĩa chính

  1. Sự thoát thân, sự trốn thoátdanh từescape
  2. Lối thoát, đường luidanh từexit, way out

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escapatoriaDạng gốc (base form)
  2. escapatoriasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .Họ đã bị bao vây; họ không còn lối thoát nào.
  • , ¿?Không có lối thoát nhưng chúng ta sẽ quyết tử, phải không?
  • .Nếu có lối thoát thì họ đã rời khỏi đó rồi.

AI