Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a escape
trạng từ
(adverb)
/a esˈkape/
Nghĩa chính
1
Chạy trốn; giống như một con dơi ra khỏi địa ngục
trạng từ
fleeing; like a bat out of hell
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fleeing
Sự trốn chạy, sự bỏ trốn
AI
1
Chạy trốn
1
Chạy trốn
1
Chạy trốn