Dịch

fleeing

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự trốn chạy, sự bỏ trốndanh từThe act of one who flees.
  2. Chạy hoặc tránh xe, chạy thoátđộng từpresent participle and gerund of flee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fleeingDạng gốc (base form)
  2. fleeingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fleeing refugeeNgười tị nạn đang trốn chạy

Ví dụ

  • .Chúng tôi đang chạy trốn sang Nhật Bản.
  • .Chúng tôi mơ về việc trốn chạy.
  • .Họ đang bỏ trốn khỏi đất nước đó.

AI