Nghĩa chính
- Quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's dress; what one wears; one's clothes.
- Gạc, nhánh gạc, sừngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The single horn of a goat, deer or stag.
- Mặc quần áo cho; trang điểm chođộng từngoại động từ (transitive)To clothe or adorn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business attire | Trang phục công sở | |
| casual attire | Trang phục thường nhật | |
| formal attire | Trang phục trang trọng | |
| national attire | Quốc phục | |
| becoming attire | Trang phục phù hợp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiatyren
- từ tiếng Pháp cổatirier“to equip”
Ví dụ
- .Anh ấy đang mặc trang phục trang trọng.
- , , , Larwood 1666 deer's .Tuy nhiên, ký hiệu sau có thể mang ý nghĩa huy hiệu, vì Larwood và Hotten đề cập đến một đồng thẻ London năm 1666 có hình móng ngựa nằm giữa một đôi gạc hươu.
- , , .Anh đứng đó, diện bộ trang phục đẹp nhất của mình, chờ đợi những tràng pháo tay.
Họ từ (word family)
cùng gốc attireNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- dressđồng nghĩamang tính trang trọng hơn khi nói về trang phục.