Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
becoming attire
US
/
b
ɪ
ˈ
k
ʌ
m
.
ɪ
ŋ
ə
ˈ
t
aɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trang phục phù hợp
Ví dụ
The
invitation
requires
becoming
attire
.
Lời mời yêu cầu trang phục phù hợp.
Xuất hiện ở từ khác
becoming
kết hợp
trang phục phù hợp
AI
1
Trang phục phù hợp
1
Trang phục phù hợp
1
Trang phục phù hợp