Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attirer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ăn mặc
danh từ
One who attires.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attirer
Dạng gốc
(base form)
attirer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
attire
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
travesti
Người chuyển giới, người ăn mặc khác giới
transformista
Người ăn mặc chéo
AI
1
Người ăn mặc
1
Người ăn mặc
1
Người ăn mặc