Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unattire
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Cởi quần áo
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To undress.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
attire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desnudar
Cởi quần áo, lột đồ
AI
1
Cởi quần áo
1
Cởi quần áo
1
Cởi quần áo