Dịch

atuendo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtwendo/

Nghĩa chính

  1. Trang phục, y phụcdanh từattire, clothing, dress
  2. Sự phô trương, sự xa hoadanh từpomp, ostentation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atuendoDạng gốc (base form)
  2. atuendosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bạn trông thật đáng thương trong bộ trang phục đó.
  • .Đây là trang phục thường ngày của các nữ tu.
  • .Tôi không thể mặc một bộ trang phục như vậy trước công chúng.

AI