atuendo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtwendo/
Nghĩa chính
- Trang phục, y phụcdanh từattire, clothing, dress
- Sự phô trương, sự xa hoadanh từpomp, ostentation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atuendoDạng gốc (base form)
- atuendosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- conjuntođồng nghĩaTừ trung tính cho bộ đồ được chọn để mặc, có thể mang tính trang trọng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Bạn trông thật đáng thương trong bộ trang phục đó.
- .Đây là trang phục thường ngày của các nữ tu.
- .Tôi không thể mặc một bộ trang phục như vậy trước công chúng.