vestidura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bestiˈduɾa/
Nghĩa chính
- Quần áo; y phụcdanh từclothing; garb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vestiduraDạng gốc (base form)
- vestidurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rasgarse las vestidurasđộng từ | động từ | Kéo tóc của một người ra; làm nên chuyện lớn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quần áo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh