Dịch

vestidura

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bestiˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Quần áo; y phụcdanh từclothing; garb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vestiduraDạng gốc (base form)
  2. vestidurasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rasgarse las vestidurasđộng từKéo tóc của một người ra; làm nên chuyện lớn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quần áo

AI