vestimenta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bestiˈmenta/
Nghĩa chính
- Quần áo, trang phụcdanh từclothes, outfit, apparel
- Lễ phục, trang phụcdanh từvesture, habiliment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vestimentaDạng gốc (base form)
- vestimentasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| código de vestimenta | Quy định về trang phục | |
| vestimenta informal | Trang phục thường ngày |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh