Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tháng Tư, tháng 4danh từA1The fourth month of the year, between March and May.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AprilDạng gốc (base form)
- AprilsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in Aprilvào tháng TưShe was born in April.Chị ấy sinh vào tháng Tư.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| April Fools' Daydanh từ | danh từ | Cá tháng tư |
| early April | Đầu tháng Tư | |
| in April | Vào tháng Tư | |
| late April | Cuối tháng Tư | |
| mid-Aprildanh từ, tính từ, trạng từ | danh từ, tính từ, trạng từ | Bất cứ lúc nào vào giữa tháng Tư |
| April fooldanh từ | danh từ | Trò đùa cá tháng tư |
| April-foolđộng từ | động từ | Chơi khăm vào ngày Cá tháng Tư |
| April showerdanh từ | danh từ | Thỉnh thoảng có những cơn mưa nhẹ vào mùa xuân, đặc biệt là vào tháng 4 |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Tên nữ
- A female given name transferred from the month name [in turn from English]; used since the early 20th century.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc AprilNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.
- . , , .Tôi là April Hooper. Tên April nghe hơi buồn cười, nhưng mẹ tôi là người Anh và bà luôn nói không có gì đẹp hơn tháng Tư nước Anh.
- .Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.