Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrileño
tính từ
(adjective)
/abɾiˈleɲo/
Nghĩa chính
1
Tháng tư
tính từ
April; Aprilian; Aprilish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrileño
Dạng gốc
(base form)
abrileñ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abrileño
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abrileñ
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
April
Tháng tư
AI
1
Tháng tư
1
Tháng tư
1
Tháng tư