Dịch

abrileño

tính từ (adjective)
/abɾiˈleɲo/

Nghĩa chính

  1. Tháng tưtính từApril; Aprilian; Aprilish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrileñoDạng gốc (base form)
  2. abrileñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abrileñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abrileñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI