Dịch

April fool

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò đùa cá tháng tưdanh từA person subjected to a practical joke on April Fools' Day.
  2. Trò đùa thực tế diễn ra vào ngày Cá tháng Tưdanh từA practical joke played on April Fools' Day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. April foolDạng gốc (base form)
  2. April foolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

April foolerdanh từTrò đùa vào ngày Cá tháng Tư
April Fools'danh từ riêngNgày cá tháng tư
April foolerydanh từNhững trò lừa được chơi vào ngày Cá tháng Tư
April Fools' Daydanh từCá tháng tư
April-foolđộng từChơi khăm vào ngày Cá tháng Tư
April-foolingChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1 1698 , ' ' .

AI