April fool
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trò đùa cá tháng tưdanh từA person subjected to a practical joke on April Fools' Day.
- Trò đùa thực tế diễn ra vào ngày Cá tháng Tưdanh từA practical joke played on April Fools' Day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- April foolDạng gốc (base form)
- April foolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| April foolerdanh từ | danh từ | Trò đùa vào ngày Cá tháng Tư |
| April Fools'danh từ riêng | danh từ riêng | Ngày cá tháng tư |
| April foolerydanh từ | danh từ | Những trò lừa được chơi vào ngày Cá tháng Tư |
| April Fools' Daydanh từ | danh từ | Cá tháng tư |
| April-foolđộng từ | động từ | Chơi khăm vào ngày Cá tháng Tư |
| April-fooling | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 1 1698 , ' ' .