gowk
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Con chim cudanh từA cuckoo.
- Kẻ ngốcdanh từA fool.
- Lõi táodanh từAn apple core.
- Làm ngu ngốc; làm choáng vángđộng từTo make foolish; to stupefy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glimmer-gowkdanh từ | danh từ | Con cú |
| hunt the gowkđộng từ | động từ | Thực hiện một việc vặt ngu ngốc, được gửi đến như một trò đùa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Phần trung tâm của bất kỳ điều gì
- Phần trung tâm của bất kỳ điều gì; lõi; cốt lõiThe central part of any thing; pith; core.
Họ từ (word family)
cùng gốc gowkNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạigoke
- từ tiếng Bắc Âu cổgaukr“cuckoo”
- từ tiếng German nguyên thủy*gaukaz“cuckoo”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicolk“the core or heart of an apple or onion, pith”
- từ tiếng Anh cổ*colc“the gullet, esophagus; pit of the stomach; trench, pit, gully”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kolk
Cùng gốc (doublet)coke
Ví dụ
- .
- gowk'd