Dịch

April shower

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thỉnh thoảng có những cơn mưa nhẹ vào mùa xuân, đặc biệt là vào tháng 4danh từA sporadic burst of light rain in the spring season, especially in the month of April.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. April showerDạng gốc (base form)
  2. April showersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

April showers bring May flowerscụm từTháng Tư, theo truyền thống là thời kỳ mưa, nhường chỗ cho tháng Năm, khi hoa sẽ nở vì được cung cấp nước từ những cơn mưa tháng Tư

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI