Dịch

altruistic

C1tính từ (adjective)
UK/ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/US/ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Vị tha, nhân ái, vì người kháctính từRegardful of others; beneficent; unselfish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altruisticDạng gốc (base form)
  2. more altruisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most altruisticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

altruistic filicidedanh từVụ giết người được thực hiện "vì tình yêu" để xoa dịu nỗi đau thực sự hoặc tưởng tượng của đứa trẻ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Việc anh ấy giúp cụ già xách đồ được mọi người coi là rất vị tha, nhất là khi nhà cụ cách đó cả dặm.
  • .Cô ấy ấn tượng với sự phục vụ tận tụy của các y tá.
  • .Cô ấy là một người vị tha.

AI