Nghĩa chính
- Vị tha, nhân ái, vì người kháctính từRegardful of others; beneficent; unselfish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altruisticDạng gốc (base form)
- more altruisticSo sánh hơn (comparative)
- most altruisticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altruistic filicidedanh từ | danh từ | Vụ giết người được thực hiện "vì tình yêu" để xoa dịu nỗi đau thực sự hoặc tưởng tượng của đứa trẻ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Việc anh ấy giúp cụ già xách đồ được mọi người coi là rất vị tha, nhất là khi nhà cụ cách đó cả dặm.
- .Cô ấy ấn tượng với sự phục vụ tận tụy của các y tá.
- .Cô ấy là một người vị tha.