altruist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa vị tha, người vị thadanh từA person showing altruism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altruistDạng gốc (base form)
- altruistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| effective altruistdanh từ | danh từ | Người đề xướng lòng vị tha hiệu quả ("một triết lý và phong trào xã hội ủng hộ việc sử dụng bằng chứng và lý luận để xác định những cách hiệu quả nhất nhằm mang lại lợi ích cho người khác") |
| altruistic filicidedanh từ | danh từ | Vụ giết người được thực hiện "vì tình yêu" để xoa dịu nỗi đau thực sự hoặc tưởng tượng của đứa trẻ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc altruistVí dụ
- .