Dịch

altruista

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/altɾuˈista/

Nghĩa chính

  1. Vị thatính từaltruistic
  2. Người vị thadanh từaltruist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altruistaDạng gốc (base form)
  2. altruistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc altruista

AI