altruista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/altɾuˈista/
Nghĩa chính
- Vị thatính từaltruistic
- Người vị thadanh từaltruist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altruistaDạng gốc (base form)
- altruistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa